So với các cây đàn piano khác, Boston UP-132 PE có độ căng dây ít hơn, cho phép cộng hưởng tốt hơn, tạo ra âm vang duy trì lâu hơn và độ chi tiết âm thanh tốt hơn. Vô số các cải tiến kỹ thuật khác, bao gồm vị trí tối ưu của xương sườn, nẹp và cầu, cũng góp phần tạo nên âm sắc vượt trội của Boston UP-132 đồng thời tăng cường độ ổn định máy.

Soundboard (bảng cộng hưởng) trên Boston UP-132E được chế tạo từ vân sam Sitka, từ lâu đã được chứng minh là vật liệu cộng hưởng tốt nhất được sử dụng trên đàn piano upright. Soundboard Boston cũng được làm thon dần, cho phép chúng rung tự do hơn. Kết hợp với một số công nghệ đặc biệt, bằng sáng chế độc đáo của Steinway & Sons, kết quả là một nên một giai điệu mạnh mẽ và bền vững.
Lớp phủ Veneers cao cấp làm tăng sự sang trọng của đàn piano Boston, có sẵn màu : gỗ óc chó (Walnut) và gỗ gụ (Satin) hoặc đen bóng bóng (PE), như là một thay thế cho lớp phủ ebonized cổ điển. Mỗi chiếc đàn Boston đều mang thiết kế bắt mắt và nâng cao trải nghiệm của người chơi.
Boston là thương hiệu Piano được thiết kế bởi Steinway, sản xuất bởi Kawai tại Nhật Bản. Piano Boston có 05 dòng grand piano và 3 dòng piano upright với các thiết kế nổi bật của Steinway như thiết kế đuôi rộng. Năm 2018, Boston cho ra đời phiên bản Boston Grand PE II đánh dấu sự đột phá trong việc phát triển các dòng piano ở phân khúc trung bình cao.
Sản xuất: Japan | | Bảo hành: 5 năm, linh kiện và chi phí nhân công
Công ty Piano House Việt Nam, phân phối các dòng piano chính hãng Boston
Đặt mua đàn piano Boston chính hãng tại công ty chuyên piano cao cấp. Piano House Việt Nam. https://pianohouse.vn
Công ty Piano House Việt Nam chuyên piano cao cấp là đại lý Boston chính hãng. Các dòng piano Boston được cty nhập khẩu nguyên chiếc tại Nhật Bản, đảm bảo uy tín 100%, chất lượng chính hãng tại nhà máy.
Vui lòng liên hệ hotline 0903049117. Chúng tôi sẵn sàng lắng nghe, tư vấn và phục vụ bạn.
| Kích thước | Height: 132 cm (52″) Width: 154 cm (60½”) Depth: 67 cm (26¼”) Net Weight: 302 kg (664 lb) |
| Finish | High Polish: Ebony |
| Vành/Khung | Mahogany foot-piece soundboard lining và backboard. Vành ép được làm từ loại gần giống như grand-piano, cho sự ổn định và chắc chắn cực tốt. Các trụ sau với khoảng cách so le để tăng cường âm thanh và hỗ trợ khi cần thiết. |
| Thanh giằng/Trụ | Các trụ full-length laminated mahogany đảm bảo backframe vẫn thẳng, đồng thời điều chỉnh sự ổn định và nhất quán. Các khối giữa các trụ ở trên cùng của khung sau gỗ mahogany chặn với gỗ mahogany vững chắc sau thùng đàn cho sự liên kết tốt hơn theo chiều ngang. |
| Pinblock | Octagrip™ pinblock làm bằng 11 lớp đá cứng maple – được dán ở các góc 60 độ khác nhau – cho phép các chân điều chỉnh ổn định hơn, giúp dây đàn căng và piano được lên dây tốt hơn. |
| Soundboard | Gỗ Sitka spruce được đóng thẳng, không cán. Tối thiểu 3 vòng/cm (nhỏ nhất 8 inch mỗi vòng). Giảm dần từ treble đến bass, cho phép di chuyển tự do hơn; do đó tạo ra phản ứng âm sắc phong phú hơn và lâu dài. Giảm dần từ 9 mm đến 8 mm. Diện tích rung: 1.14 m2 (1,767 in2). Chốt vành làm giảm phản hồi của thùng đàn cho tất cả các tần số, loại bỏ các điểm “nóng”. Mô phỏng hình dạng của thùng đàn grand. |
| Khung sườn | Được làm từ gỗ spruce độ bền cao để đảm bảo sự hỗ trợ mạnh mẽ và liên tục của các dây đàn chịu lực trên soundboard. Khung sườn khớp với vành bên trong để hỗ trợ soundboard và ngăn piano không mất âm sắc. Số khung sườn: 11. |
| Ngựa đàn | Treble: gỗ maple rắn, uốn cong để phù hợp với thùng đàn. Bass: gỗ maple rắn gắn kết với đế. Được chốt, dán, và vặn vào thùng đàn. Gồm một đế liền và ngựa đàn treble. |
| Scale | Các dây bắt chéo: Sức căng thấp hơn cho âm sắc được duy trì và kéo dài tuổi thọ của piano. Độ căng 17,633 kg (38,875 lb). |
| Plate | Đúc từ sắt màu xám, đồng sơn và được sơn bóng loáng. Đúc chân không. |
| Chốt lên dây | Thép mạ niken, cắt ren. |
| Dây đàn | Treble: thép chất lượng cao (kích thước tăng gấp đôi). Kích cỡ: 13. Nốt tenor thấp nhất: 30. Dây bass: lõi dây thép với đồng rắn. Chiều dài dây số 1: 121.7 cm (47.9”). |
| Các búa gõ | Trên và dưới đều được bọc len cừu cao cấp. Trọng lượng: 9.4 kg (20.8 lb). Dây được nén lại để giữ lại lâu bền. Khuôn gỗ Mahogany. Cán búa được vuốt dần làm từ gỗ maple được tuyển chọn với độ đàn hồi cao. Thiết kế tinh tế và được gia cố chắc chắn mang lại giai điệu vượt trội, cũng như độ bền cao. |
| Bộ cơ | Làm từ gỗ maple rắn chắc cho tất cả các bộ phận. Thiết kế mép tương tự Steinway, khuôn nhôm cho sự ổn định và không cần điều chỉnh nhiều. Thiết kế riêng. |
| Các phím | Gỗ spruce chính hãng, độ cân bằng và trọng lượng riêng biệt. Phenolic sharp và acrylate white keys cover . Chiều dài chính: 40.3 cm (15.9”). |
| Keybed | Được làm từ gỗ cứng dát mỏng với gỗ spruce. Thiết kế mạnh mẽ, chắc chắn mang lại sự gắn kết vững chắc cho các keyframe và bộ cơ, đồng thời cho phép sự điều tiết chính xác và kéo dài. Độ dày là 42 mm. |
| Keyframe | Gỗ spruce với gỗ cứng chèn trong giúp cân bằng thanh ray và thanh ray phía trước cho sự ổn định nhất. |
| Pedals | Đúc đồng rắn. Soft (half-blow), damper (sustaining), và bass sustaining |
| Các bộ phận khác | Giá nhạc: Professional solid music desk. Casters: Double rubber casters. Khóa: Fallboard và top locks. PropSticks: Top prop sticks. |
Piano House hiện là hệ thống phân phối đa dạng thương hiệu đàn piano từ grand, upright và piano điện đến phụ kiện cao cấp. Thương hiệu phân phối chính hãng gồm Yamaha, Roland, Kawai, Shigeru, Steinway, Bosendorfer, C.Bechstein, Feurich, Bluthner, Seiler,... Với chính sách giá tốt nhất và thời gian đặt hàng nhanh chóng, an toàn từ 15-45 ngày. Tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia và tận tâm. Chi tiết xem tại: www.pianohouse.vn
Có nhiều kiểu đàn piano khác nhau, dưới đây là một số kiểu phổ biến:
1. Piano cơ: Đây là loại đàn piano truyền thống được làm bằng gỗ và sử dụng các dây đàn bằng thép và đồng để tạo ra âm thanh. Piano cơ được đánh giá cao về chất lượng âm thanh, độ bền và giá trị sưu tập.
2. Piano điện: Đây là loại đàn piano sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra âm thanh, với nhiều tính năng bổ sung như hỗ trợ hát karaoke, ghi âm, điều chỉnh âm thanh và cài đặt tiếng. Piano điện thường nhỏ gọn và dễ di chuyển hơn piano cơ, và có giá cả phù hợp hơn.
3. Stage Piano: Đây là một dạng của piano điện được thiết kế để sử dụng trong các buổi trình diễn âm nhạc trên sân khấu. Stage piano thường nhẹ hơn và có tính năng tùy chỉnh âm thanh để phù hợp với các phong cách âm nhạc khác nhau.
4. Upright Piano: Đây là một loại piano cơ nhỏ gọn được thiết kế để đứng thẳng, phù hợp với không gian phòng khách nhỏ.
5. Baby Grand Piano: Đây là một loại piano cơ có kích thước nhỏ hơn so với grand piano truyền thống, phù hợp với không gian phòng khách nhỏ hoặc phòng học.
6. Grand Piano: Đây là loại piano cơ lớn, được sử dụng trong các buổi biểu diễn, phòng hòa nhạc và các sự kiện âm nhạc lớn. Grand piano có giá thành đắt hơn so với các loại đàn piano khác và cần không gian lớn để đặt đàn.
7. Concert Grand: Là những cây đàn piano có chiều dài thùng đàn từ 2.7m trở lên, thường được sử dụng với dàn nhạc giao hưởng. Kích thước lớn giúp đàn có thể cân bằng với dàn nhạc.
Piano House - Đại diện phân phối độc quyền Piano the One tại Việt Nam. Hệ thống phân phối đàn Piano cao cấp số 1 Việt Nam
|
BOSTON UP-132E PE (PERFORMANCE EDITION)
|
KAWAI K-800
|
YAMAHA U3 (PROFESSIONAL UPRIGHT)
|
FEURICH 133 (CONCERT)
|
W.HOFFMANN T128 (TRADITION)
|
C. BECHSTEIN ACADEMY A124
|
C. BECHSTEIN CONCERT C8
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HEIGHT | 132 cm (52") | 134 cm (53") | 131 cm (52") | 133 cm (52.5") | 128 cm (50.5") | 124 cm (49") | 131 cm (51.6") |
| WIDTH | 154 cm (60.5") | 153 cm (60") | 153 cm (60") | 156 cm (61") | 151 cm (59.5") | 151 cm (59.5") | 154 cm (60.6") |
| DEPTH | 67 cm (26.3") | 65 cm (26") | 65 cm (26") | 65 cm (25.5") | 63 cm (25") | 62 cm (24.5") | 67 cm (26.4") |
| WEIGHT | 302 kg (665 lbs) | 284 kg (626 lbs) | 243 kg (536 lbs) | 270 kg (595 lbs) | 252 kg (555 lbs) | 260 kg (573 lbs) | 285 kg (628 lbs) |
| CHARACTER | Mẫu Upright lớn nhất của Boston, được thiết kế bởi Steinway & Sons. Điểm đặc trưng là thiết kế "Wide Tail" (đuôi rộng) giúp diện tích bảng cộng hưởng lớn tương đương một cây Grand Piano nhỏ. Âm thanh dày, ấm và có nội lực cực mạnh, mang đậm triết lý âm thanh của Steinway. | Dòng Upright cao cấp nhất của Kawai. K-800 sở hữu thiết kế "Sostenuto Pedal" như đàn Grand và bộ máy Millennium III Carbon. Âm thanh trầm ấm, vang dội và cực kỳ ổn định, là đối thủ nặng ký về cả công năng lẫn giá thành. | Tiêu chuẩn công nghiệp cho đàn Upright chuyên nghiệp. U3 nổi tiếng với âm thanh sáng, rõ nét và bộ máy cơ cực kỳ bền bỉ. Dù âm sắc không "dày" như Boston, nhưng U3 có độ phổ biến và tính thanh khoản cao nhất thị trường. | Mẫu Upright lớn nhất của Feurich. Được thiết kế để mang lại trải nghiệm của một cây đàn Grand trong hình dáng Upright. Âm thanh cực kỳ uy lực ở dải Bass và độ ngân vang ấn tượng nhờ hệ thống thang âm đặc biệt. | Chế tác thủ công tại Cộng hòa Séc bởi C. Bechstein. T128 mang lại âm sắc chuẩn Châu Âu: tinh tế, thanh thoát và giàu nhạc tính. Đây là lựa chọn cho những ai ưu tiên chất lượng thủ công EU thay vì sản xuất công nghiệp. | Tuy thấp hơn Boston 132 nhưng A124 thuộc phân khúc cao cấp hơn (Made in Germany). Âm thanh có độ trong suốt và khả năng kiểm soát sắc thái vượt trội, mang lại trải nghiệm chơi đàn chuyên nghiệp đỉnh cao. | "Cây đàn Upright tốt nhất thế giới". C8 vượt xa mọi tiêu chuẩn thông thường, sở hữu nội lực và âm sắc có thể sánh ngang với nhiều cây đàn Grand Piano chuyên nghiệp. Một kiệt tác tuyệt đối của Đức. |
| SOUNDBOARD | Gỗ vân sam đặc (Solid Spruce) - thiết kế Tapered của Steinway | Gỗ vân sam đặc tuyển chọn (Solid Spruce) | Gỗ vân sam đặc (Solid Spruce) | Gỗ vân sam đặc chất lượng cao | Gỗ vân sam đặc Châu Âu (European Spruce) | Gỗ vân sam núi cao cấp (Đức) | Gỗ vân sam đỏ núi cao (Val di Fiemme) |
| HAMMERHEADS | Nỉ búa cao cấp, thiết kế hình quả lê (Pear-shaped) | Nỉ búa lõi gỗ Mahogany (ép 2 lớp nỉ) | Nỉ búa tiêu chuẩn Yamaha (Nhật Bản) | Nỉ búa Feurich Special | C. Bechstein design (Made in EU) | C. Bechstein Germany (Premium grade) | C. Bechstein Concert (Hand-made) |
| ACTION | Steinway-designed Action (Gỗ truyền thống) | Millennium III Action (ABS-Carbon Technology) | Yamaha Balanced Action | Feurich Action (tùy chọn hệ thống Kams High-Speed) | W. Hoffmann Tradition Action | C. Bechstein Silver Line Action | C. Bechstein Gold Line Action |
| WORK HOURS | Sản xuất tại nhà máy Kawai (Nhật Bản) theo tiêu chuẩn Steinway | Sản xuất tại Nhật Bản | Sản xuất tại Kakegawa, Nhật Bản | Thiết kế bởi các chuyên gia Đức/Áo | Sản xuất tại nhà máy C. Bechstein Europe | Sản xuất 100% tại Seifhennersdorf, Đức | Hơn 300 giờ chế tác thủ công chuyên sâu |
| BLUETOOTH MIDI | Không tích hợp sẵn | Không | Tùy chọn | Tùy chọn | Có (Tùy chọn Vario) | Có (Tùy chọn Vario) | Có (Tùy chọn Vario) |
| SPECIAL FEATURES | Chốt giữ dây bằng đồng, khung sườn vững chắc giúp duy trì độ căng dây cực tốt. | - | - | - | - | - | - |
Lý do bạn nên mua Boston UP-132E PE tại PIANO HOUSE