───
Được phát triển dựa trên nền tảng của dòng DX và Motif đột phá, đàn synthesizer Yamaha Montage 7 vận hành bởi ma trận Motion Control uy lực, cung cấp cho người nghệ sĩ khả năng tương tác linh hoạt với đàn trên hai động cơ Synth mạnh mẽ.
Với hàng loạt công nghệ đỉnh cao và hiện đại nhất nhì thế giới, người chơi keyboard, nhà thiết kế âm thanh, hay nhà sản xuất nhạc EDM đều tìm thấy ở đàn Yamaha Montage 7 sự khơi nguồn của mọi sáng tạo.

───
Bộ động cơ Motion Control Synthesis kiểm soát và thống nhất hai công cụ âm thanh đình đám của đàn Yamaha Montage 7, AWM2, and FM-X.
Với công nghệ nén dữ liệu và phát lại âm thanh được phát triển độc quyền bởi Yamaha, đàn Yamaha Montage 7 mang đến khả năng tái tạo âm thanh trung thực đáng kinh ngạc và gần như gấp nhiều lần công suất sóng âm của bộ máy những cây MotifXF.
Đàn Yamaha Montage 7, với công cụ FM-X trên mình, hoàn toàn đủ khả năng cung cấp cho người nghệ sĩ mọi âm thanh từ cổ điển nhiều thập kỷ trước, cho đến những âm thanh EDM hiện đại với dãy âm cao, rộng một cách trung thực và ấn tượng nhất.
Trang bị bộ đa âm sắc 128 nốt, cùng bộ máy 8-operator FM, FM-X đã biến đàn Yamaha Montage 7 thành một kho vũ khí âm thanh đa dạng và khổng lồ.

───
Yamaha trang bị cho các mẫu Montage, bao gồm đàn Yamaha Montage 7, một công cụ vô cùng mạnh mẽ – the Super Knob. Với bộ điều khiển này, việc chỉnh sửa, biến tấu âm thanh – từ nhẹ nhàng đến dữ dội – chưa bao giờ dễ dàng và đơn giản hơn cho người nghệ sĩ.
Super Knob trên đàn Yamaha Montage 7, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát nhiều thông số cùng lúc một cách hiệu quả nhất. Thay đổi hướng âm thanh phát ra của một âm sắc, từ trực diện sâu thẳm như tần số trong một hang động rồi quay trở lại trạng thái ban đầu chưa bao giờ đơn giản hơn với đàn Yamaha Montage 7.
Có Super Knob, người nghệ sĩ biểu diễn lẫn người thưởng thức đàn Yamaha Montage 7 đi từ ngạc nhiên này đến sự thú vị khác.

───
───
|
|
|
MONTAGE7 |
|
Kích cỡ/Trọng lượng |
|
|
|
Kích thước |
Rộng |
1,244 mm (49") |
|
|
Cao |
131 mm (5-3/16") |
|
|
Dày |
396 mm (15-9/16") |
|
Trọng lượng |
Trọng lượng |
17 kg (37 lbs., 8 oz.) |
|
Hộp đựng |
Rộng |
1,418 mm (55-13/16") |
|
|
Cao |
252 mm (9-15/16") |
|
|
Dày |
480 mm (18-7/8") |
|
Giao diện điều khiển |
|
|
|
Bàn phím |
Số phím |
76 |
|
|
Loại |
FSX Keyboard |
|
Giao diện Điều Khiển |
|
|
|
Bàn phím |
Initial Touch |
Yes |
|
|
Aftertouch |
Yes |
|
Bộ tạo âm sắc |
|
|
|
Bộ tạo âm |
|
Motion Control Synthesis Engine AMW2: 8 Elements FM-X: 8 Operators, 88 Algorithms |
|
Công suất đa âm sắc |
|
16 Parts (internal), Audio Input Parts (A/D*, USB*) *stereo Part |
|
Sóng âm |
|
Preset: 5.67 GB (when converted to 16 bit linear format), User: 1.75 GB |
|
Biểu diển |
|
2,707 |
|
Bộ lọc |
|
18 types |
|
Bộ tạo âm sắc |
|
|
|
Đa âm tối đa |
|
AWM2: 128 (max.; stereo/mono waveforms) FM-X: 128 (max.) |
|
Biến tấu |
|
Reverb x 12 types, Variation x 88 types, Insertion (A, B) x 88 types*, Master Effect x 26 types *A/D part insertion x 83 types (Preset settings for parameters of each effect type are provided as templates) Master EQ (5 bands), 1st part EQ (3 bands), 2nd part EQ (2 bands) |
|
Khác |
|
|
|
Bộ điều khiển |
|
Master Volume, AD Input Gain knob, Pitch Bend wheel, Modulation wheel, Ribbon Controller, Control Sliders x 8, Knobs x 8, Super Knob, Data dial |
|
Live Set |
|
Preset: 128 and more, User: 2,048 |
|
Khác |
|
|
|
Hiển thị |
|
7" TFT Color Wide VGA LCD touch screen |
|
Đầu kết nối |
|
[USB TO DEVICE], [USB TO HOST], MIDI [IN]/[OUT]/[THRU], FOOT CONTROLLER [1]/[2], FOOT SWITCH [ASSIGNABLE]/[SUSTAIN], OUTPUT (BALANCED) [L/MONO]/[R] (6.3 mm, Balanced TRS jacks), ASSIGNABLE OUTPUT (BALANCED) [L]/[R] (6.3 mm, Balanced TRS jacks), [PHONES] (6.3 mm, standard stereo phone jack), A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks) |
|
Phụ kiện |
|
AC Power cord, Owner’s Manual, Cubase AI Download Information |
|
Khác |
|
|
|
Tiêu thụ điện |
|
27 W |
|
Bộ ghi bài biểu diễn |
|
|
|
Bản nhạc |
|
16 Sequence tracks, Tempo track, Scene track |
|
Kiểu ghi |
|
Real time replace, Real time overdub, Real time punch in/out |
|
Công suất nốt |
|
1 Song/Pattern: Approx. 130,000 notes, Store area: Approx. 520,000 notes (Pattern); approx. 520,000 notes (Song) |
|
Độ phân giải nốt |
|
480 ppq (parts per quarter note) |
|
Nhịp điệu (BPM) |
|
5 – 300 |
|
Arpeggio |
|
Parts: 8 Parts simultaneous (max.), Preset: 10,239 types User: 256 types |
|
Định dạng phối nhạc |
|
MONTAGE original format, SMF formats 0, 1 |
|
Bộ phối nhạc |
|
|
|
Kiểu |
|
128 patterns |
|
Pattern tracks |
|
16 Sequence tracks |
|
Pattern Recording type |
|
Real time replace, Real time overdub |
|
Bài hát |
|
128 songs |
|
Track bài hát |
|
16 Sequence tracks, Tempo track, Scene track |
|
Loại thu âm bài hát |
|
Real time replace, Real time overdub, Real time punch in/out |
|
Các chức năng |
|
|
|
USB audio interface |
|
[Sampling Frequency = 44.1kHz] Input: 6 channels (3 stereo channels),Output: 32 channels (16 stereo channels) [Sampling Frequency = 44.1kHz - 192kHz] Input: 6 channels (3 stereo channels),Output: 8 channels (4 stereo channels) |
───
Hệ Thống Phân Phối Đàn Piano Cao Cấp

Piano House hiện là hệ thống phân phối đa dạng thương hiệu đàn piano từ grand, upright và piano điện đến phụ kiện cao cấp. Thương hiệu phân phối chính hãng gồm Yamaha, Roland, Kawai, Shigeru, Steinway, Bosendorfer, C.Bechstein, Feurich, Bluthner, Seiler,... Với chính sách giá tốt nhất và thời gian đặt hàng nhanh chóng, an toàn từ 15-45 ngày. Tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia và tận tâm. Chi tiết xem tại: www.pianohouse.vn
Có nhiều kiểu đàn piano khác nhau, dưới đây là một số kiểu phổ biến:
1. Piano cơ: Đây là loại đàn piano truyền thống được làm bằng gỗ và sử dụng các dây đàn bằng thép và đồng để tạo ra âm thanh. Piano cơ được đánh giá cao về chất lượng âm thanh, độ bền và giá trị sưu tập.
2. Piano điện: Đây là loại đàn piano sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra âm thanh, với nhiều tính năng bổ sung như hỗ trợ hát karaoke, ghi âm, điều chỉnh âm thanh và cài đặt tiếng. Piano điện thường nhỏ gọn và dễ di chuyển hơn piano cơ, và có giá cả phù hợp hơn.
3. Stage Piano: Đây là một dạng của piano điện được thiết kế để sử dụng trong các buổi trình diễn âm nhạc trên sân khấu. Stage piano thường nhẹ hơn và có tính năng tùy chỉnh âm thanh để phù hợp với các phong cách âm nhạc khác nhau.
4. Upright Piano: Đây là một loại piano cơ nhỏ gọn được thiết kế để đứng thẳng, phù hợp với không gian phòng khách nhỏ.
5. Baby Grand Piano: Đây là một loại piano cơ có kích thước nhỏ hơn so với grand piano truyền thống, phù hợp với không gian phòng khách nhỏ hoặc phòng học.
6. Grand Piano: Đây là loại piano cơ lớn, được sử dụng trong các buổi biểu diễn, phòng hòa nhạc và các sự kiện âm nhạc lớn. Grand piano có giá thành đắt hơn so với các loại đàn piano khác và cần không gian lớn để đặt đàn.
7. Concert Grand: Là những cây đàn piano có chiều dài thùng đàn từ 2.7m trở lên, thường được sử dụng với dàn nhạc giao hưởng. Kích thước lớn giúp đàn có thể cân bằng với dàn nhạc.
Piano House - Đại diện phân phối độc quyền Piano the One tại Việt Nam. Hệ thống phân phối đàn Piano cao cấp số 1 Việt Nam
Lý do bạn nên mua Yamaha MONTAGE 7 (USED) tại PIANO HOUSE