Đàn Yamaha S80 là một cây đàn Synthesizer thế hệ mới được tích hợp bộ máy AWM2 công nghệ cao, cho phép tạo ra âm thanh siêu thực. Bạn có thể chơi những âm thanh này trên bàn phím 88 phím nặng lực như Piano cơ.

Tính năng Truy cập nhanh cho phép bạn truy cập các thể loại âm thanh khác nhau một cách nhanh chóng và trực tiếp thông qua bảng điều khiển phía trước. Các tính năng khác bao gồm Bộ hiệu ứng và điều khiển (để điều khiển các thông số âm thanh khác nhau trong thời gian thực bằng các bộ điều khiển khác nhau.) Các tính năng này giúp ích cho việc bạn biểu diễn trên sân khấu cũng như làm việc trong phòng thu.
Khi chỉnh sửa âm thanh, bạn có thể sử dụng núm [PAGE] để chuyển giữa các màn hình và năm nút khác cộng với núm [DATA] để thay đổi giá trị tham số. Điều này làm cho quá trình chỉnh sửa âm thanh dễ dàng và mượt mà hơn nhiều. Yamaha S80 cũng hỗ trợ thêm các plug in, board âm thanh gắn ngoài, Cho phép bạn có thêm nhiều sự lựa chọn hơn về tiếng của cây Synthesizer này. Bạn có thể phát tất cả các âm thanh này bằng cách sử dụng các chức năng tiện ích như điệu tự động Arpeggiator và Thu âm Sequenser.
thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Yamaha |
| Model | S80 |
|
Bàn Phím |
Số Phím |
88 |
|
Touch |
Initial touch, After touch |
|
|
Board mạch tạo âm thanh |
Tone Generators |
AWM2, Modular Synthesis Plug-in System |
|
Polyphony |
64 |
|
|
Tiếng đàn |
Số tiếng đàn |
Normal voices (256 Presets, 128 Internals [Users], 128 Externals [Memory Cards]), |
|
Wave ROM |
24 MByte |
|
|
PERFORMANCE |
Multi-Timbres |
19 (16 Voice Parts, A/D Input Part, Plug-in 1/2 Parts) |
|
Number of Performance |
128 Internals, 64 Externals |
|
|
Master Keyboard Mode |
4 Zones |
|
|
Hiệu ứng |
Reverb |
12 |
|
Chorus |
23 |
|
|
Insertion |
24 (Insertion 1), 92 (Insertion 2), 24 (Insertion for Plug-in Voices) |
|
|
Master EQ |
4 |
|
|
Phần Thu âm |
Format |
SMF Format 0 (Direct Play only), Sequence Chain (Load/Save) |
|
Number of Sequence Chains |
100 Steps (100 Songs) |
|
|
Điệu tự động |
Number of Arpeggios |
128 |
|
Card |
File Type |
All Data, All Voice, Plug-in, Sequence Chain, SMF |
|
Functions |
Save, Load, Rename, Delete, Make Directory, Format |
|
|
Điều khiển |
Volume Slider, 4 Control Sliders, Pitch, Modulation, Shift, Page, Knob A/B/C/1/2, Data, Effect Bypass, Master Keyboard, Exit, Enter, Dec/No, Inc/Yes, 7 Mode Keys, Sequence Play, Sequence PLAY/STOP, 6 Memory Keys, Quick Access, 8 Bank Keys, 16 Program/Part Keys, Power, Card Slot, Gain, Host Select |
|
|
Các cổng kết nối |
MIDI In, Out, Thru, To Host, Breath, Footswitch, Sustain, Foot Controller, Foot Volume, Individual Output 1, 2, Output L/Mono R, Phones, A/D Input, AC Inlet, 2 Connectors for Plug-in Boards |
|
|
Màn hình hiển thị |
40 x 2 (Backlit) |
|
| Điện năng tiêu thụ | 16 W | |
| Kích thước | 1329(W) x 371(D) x 157(H) mm | |
|
Trọng lượng |
24.3 kg |
|
Piano House hiện là hệ thống phân phối đa dạng thương hiệu đàn piano từ grand, upright và piano điện đến phụ kiện cao cấp. Thương hiệu phân phối chính hãng gồm Yamaha, Roland, Kawai, Shigeru, Steinway, Bosendorfer, C.Bechstein, Feurich, Bluthner, Seiler,... Với chính sách giá tốt nhất và thời gian đặt hàng nhanh chóng, an toàn từ 15-45 ngày. Tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia và tận tâm. Chi tiết xem tại: www.pianohouse.vn
Có nhiều kiểu đàn piano khác nhau, dưới đây là một số kiểu phổ biến:
1. Piano cơ: Đây là loại đàn piano truyền thống được làm bằng gỗ và sử dụng các dây đàn bằng thép và đồng để tạo ra âm thanh. Piano cơ được đánh giá cao về chất lượng âm thanh, độ bền và giá trị sưu tập.
2. Piano điện: Đây là loại đàn piano sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra âm thanh, với nhiều tính năng bổ sung như hỗ trợ hát karaoke, ghi âm, điều chỉnh âm thanh và cài đặt tiếng. Piano điện thường nhỏ gọn và dễ di chuyển hơn piano cơ, và có giá cả phù hợp hơn.
3. Stage Piano: Đây là một dạng của piano điện được thiết kế để sử dụng trong các buổi trình diễn âm nhạc trên sân khấu. Stage piano thường nhẹ hơn và có tính năng tùy chỉnh âm thanh để phù hợp với các phong cách âm nhạc khác nhau.
4. Upright Piano: Đây là một loại piano cơ nhỏ gọn được thiết kế để đứng thẳng, phù hợp với không gian phòng khách nhỏ.
5. Baby Grand Piano: Đây là một loại piano cơ có kích thước nhỏ hơn so với grand piano truyền thống, phù hợp với không gian phòng khách nhỏ hoặc phòng học.
6. Grand Piano: Đây là loại piano cơ lớn, được sử dụng trong các buổi biểu diễn, phòng hòa nhạc và các sự kiện âm nhạc lớn. Grand piano có giá thành đắt hơn so với các loại đàn piano khác và cần không gian lớn để đặt đàn.
7. Concert Grand: Là những cây đàn piano có chiều dài thùng đàn từ 2.7m trở lên, thường được sử dụng với dàn nhạc giao hưởng. Kích thước lớn giúp đàn có thể cân bằng với dàn nhạc.
Piano House - Đại diện phân phối độc quyền Piano the One tại Việt Nam. Hệ thống phân phối đàn Piano cao cấp số 1 Việt Nam
Lý do bạn nên mua Yamaha S80 tại PIANO HOUSE